star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Mastering English Collocations with MONEY


 

Một trong những lỗi phổ biến của người học tiếng Anh là biết nghĩa của từ money nhưng lại không biết cách kết hợp nó với các từ khác như người bản xứ. Đó là lý do tại sao việc học collocations (cụm từ thường đi cùng nhau) rất quan trọng.

1. Make money:  Kiếm tiền

  • Many university students make money by working part-time.
  • Nhiều sinh viên đại học kiếm tiền bằng cách làm thêm.

2. Earn money:  Kiếm được tiền (thông qua công việc)

  • She earns a good amount of money as an engineer.
  • Cô ấy kiếm được khá nhiều tiền với công việc kỹ sư.

 Earn money thường nhấn mạnh tiền kiếm được từ lao động hoặc nghề nghiệp.

3. Save money: Tiết kiệm tiền

  • We should save money for emergencies.
  • Chúng ta nên tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.

4. Spend money on something: Chi tiền cho việc gì

  • Young people often spend money on technology products.
  • Người trẻ thường chi tiền cho các sản phẩm công nghệ.

5. Waste money on something: Phung phí tiền vào việc gì

  • Don't waste money on things you don't need.
  • Đừng lãng phí tiền vào những thứ bạn không cần.

6. Raise money: Gây quỹ

  • The organization raised money for poor children.
  • Tổ chức đã gây quỹ cho trẻ em nghèo.

7. Borrow money: Vay tiền

  • He had to borrow money from his relatives.
  • Anh ấy phải vay tiền từ người thân.

8. Lend money: Cho vay tiền

  • Banks lend money to businesses and individuals.
  • Các ngân hàng cho doanh nghiệp và cá nhân vay tiền.

9. Invest money in something: Đầu tư tiền vào

  • Many companies invest money in research and development.
  • Nhiều công ty đầu tư tiền vào nghiên cứu và phát triển.

10. Money management: Quản lý tài chính

  • Good money management is an essential life skill.
  • Quản lý tài chính tốt là một kỹ năng sống quan trọng.

11. Public money: Tiền công quỹ / ngân sách nhà nước

  • Public money should be spent efficiently.
  • Ngân sách nhà nước cần được sử dụng hiệu quả.

12. Taxpayers' money: Tiền thuế của người dân

  • The project was funded with taxpayers' money.
  • Dự án được tài trợ bằng tiền thuế của người dân.

13. Hard-earned money:  Đồng tiền kiếm được bằng công sức lao động

  • People should spend their hard-earned money wisely.
  • Mọi người nên sử dụng đồng tiền do mình vất vả kiếm được một cách hợp lý.

14. Pocket money: Tiền tiêu vặt

  • My parents gave me some pocket money every week.
  • Bố mẹ cho tôi tiền tiêu vặt hằng tuần

15. Value for money: Đáng đồng tiền bát gạo

  • This laptop offers excellent value for money.
  • Chiếc máy tính này rất đáng với số tiền bỏ ra.

 Một số collocations học thuật thường gặp

Collocation

Nghĩa

money supply

lượng cung tiền

money market

thị trường tiền tệ

money laundering

rửa tiền

money transfer

chuyển tiền

money management

quản lý tài chính

money flow

dòng tiền

money creation

tạo tiền

money circulation

lưu thông tiền tệ