star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

PHRASAL VERB ĐỒNG NGHĨA (P1)


 

1. Nghĩa “bắt đầu / khởi hành”

start off (bắt đầu)
= begin with (bắt đầu với)
= set out (khởi hành)
= set off (khởi hành)

2. Nghĩa “tiếp tục / duy trì”

keep on (tiếp tục)
= carry on (duy trì / tiếp tục)
= go on (tiếp tục)
= press on (kiên trì làm)

3. Nghĩa “kết thúc / hoàn tất”

finish off (hoàn tất)
= wrap up (kết thúc)
= wind up (chấm dứt)

4. Nghĩa “trì hoãn”

put off (trì hoãn)
= delay (hoãn lại)
= hold off (trì hoãn)
= push back (lùi lịch)

5. Nghĩa “hủy bỏ / loại bỏ / xóa bỏ”

call off (hủy bỏ)
= do away with (xóa bỏ)
= get rid of (loại bỏ)
= cut out (loại bỏ)

6. Nghĩa “giải quyết / xử lý”

deal with (giải quyết)
= cope with (xử lý)
= sort out (giải quyết ổn)
= work out (giải quyết vấn đề)

7. Nghĩa “nói về / đề cập đến”

talk about (nói về)
= speak of (đề cập đến)
= bring up (nêu ra)
= refer to (nhắc đến)

8. Nghĩa “trải qua / trải nghiệm”

go through (trải qua)
= live through (sống qua)
= experience (trải nghiệm)
= undergo (trải qua)

9. Nghĩa “học được / tiếp nhận kiến thức”

pick up (học được)
= take in (hiểu, tiếp nhận)
= absorb (hấp thụ kiến thức)
= acquire (lĩnh hội)

10. Nghĩa “khởi lập / bắt đầu / ra mắt”

set up (khởi lập)
= launch (ra mắt)
= kick off (bắt đầu)
= initiate (khởi xướng)

11. Nghĩa “rời khỏi / di chuyển / dọn ra”

move out (dọn ra)
= move away (rời đi xa)
= relocate (chuyển địa điểm)
= leave (rời khỏi)

12. Nghĩa “chờ đợi / giữ máy”

wait for (chờ đợi)
= hang on (chờ máy)
= hold on (giữ máy)
= stay put (chờ ở đó)

13. Nghĩa “chia tay / tan vỡ / kết thúc”

break up (chia tay)
= split up (tan vỡ)
= call it off (chấm dứt hẳn)
= part ways (chia tay)

14. Nghĩa “điều tra / xem xét kỹ”

look into (điều tra)
= investigate (điều tra chi tiết)
= check out (kiểm tra)
= examine (xem xét kỹ)