Collocations with “COME”
Come có nghĩa là “đến”, “đi đến”, nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đây là những collocations và cụm từ thông dụng, phù hợp cho người học tiếng Anh từ A1 đến B1.
1. Common collocations with COME
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Common expressions with COME
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Collocations with COME for workplace communication
Những cụm này đặc biệt hữu ích trong giao tiếp công việc và quản lý lao động.
- come to work – đi làm What time do you usually come to work?
- come to a meeting – đến dự cuộc họp Please come to the meeting at 9 a.m.
- come up with a solution – đưa ra giải pháp We need to come up with a solution to this problem.
- come to an agreement – đi đến thỏa thuận The manager and the workers have come to an agreement.
- come under pressure – chịu áp lực The team has come under pressure to finish the order on time.
- come to someone's attention – được ai đó biết đến hoặc chú ý The problem has come to my attention.
- LEARNING ENGLISH IN THE MODERN WORLD
- HOW TO IMPROVE YOUR ENGLISH SPEAKING SKILLS
- Effective Methods for Freshmen to Study at University (Part II)
- NGÀNH ANH VĂN DU LỊCH: MỞ RỘNG CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP TRONG NGÀNH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ
- ỨNG DỤNG AI ĐỂ THIẾT KẾ INFOGRAPHIC TRONG GIẢNG DẠY TIẾNG ANH: TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LỚP HỌC

