star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

ỨNG DỤNG AI ĐỂ THIẾT KẾ INFOGRAPHIC TRONG GIẢNG DẠY TIẾNG ANH: TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LỚP HỌC


 

Quy trình thực hiện và các hoạt động thực tiễn dành cho giảng viên tiếng Anh ở bậc đại học

1. Từ công cụ AI đến đổi mới hoạt động giảng dạy

Ứng dụng AI trong giáo dục cần hướng đến chất lượng học tập thay vì chỉ tạo ra những học liệu đẹp mắt. Trong giảng dạy tiếng Anh, infographic có thể hỗ trợ giới thiệu kiến thức, tổ chức thực hành, củng cố nội dung và đánh giá quá trình học tập. AI giúp rút ngắn thao tác thiết kế, còn giảng viên vẫn quyết định mục tiêu, nội dung và cách sử dụng sản phẩm.

2. Quy trình năm bước thiết kế infographic bằng AI

Bước 1. Xác định mục tiêu học tập

Cần làm rõ sinh viên phải ghi nhớ, phân biệt, giải thích hay vận dụng điều gì; infographic sẽ được quan sát hay do sinh viên trực tiếp tạo ra. Ví dụ, với Past Simple và Past Continuous, mục tiêu không chỉ là nhớ công thức mà còn sử dụng đúng trong kể chuyện.

Bước 2. Chọn lọc và tổ chức nội dung

Ưu tiên nội dung thiết yếu, được kiểm chứng và có trình tự logic. Với một infographic ngữ pháp, có thể chọn cấu trúc, chức năng, ví dụ, lỗi thường gặp và lưu ý ứng dụng; tránh đưa quá nhiều đoạn văn dài.

Bước 3. Xây dựng câu lệnh AI cụ thể

Câu lệnh nên nêu rõ chủ đề, đối tượng người học, mục tiêu, thành phần nội dung, ngôn ngữ và cách trình bày.

Grammar: Create an educational infographic for intermediate EFL university students comparing the Past Simple and Past Continuous. Include forms, uses, examples, common errors and a timeline. Use concise English and an accessible academic layout.

Speaking: Design an infographic entitled “Five Steps to an Effective English Presentation”. Include planning, organising ideas, preparing visual aids, practising delivery and interacting with the audience.

Writing: Create an academic flowchart explaining an argumentative essay: introduction, thesis statement, body paragraphs, evidence, counterargument and conclusion.

Bước 4. Kiểm tra và chỉnh sửa sản phẩm

Rà soát tính chính xác ngôn ngữ, sự phù hợp với trình độ sinh viên, tính logic, khả năng đọc trên màn hình hoặc bản in và nguồn dữ liệu. Không sử dụng nguyên trạng những số liệu, ví dụ hay trích dẫn chưa được xác minh do AI tạo ra.

Bước 5. Tích hợp vào lớp học

Trước giờ học: kích hoạt kiến thức nền và giao nhiệm vụ chuẩn bị. Trong giờ học: giải thích, thảo luận và thực hành. Sau giờ học: củng cố, tự đánh giá hoặc thực hiện nhiệm vụ mở rộng.

3. Các hoạt động ứng dụng theo học phần

3.1. Speaking – Visual Storytelling

Chủ đề: A Memorable Experience. Mục tiêu: tổ chức ý tưởng, kể trải nghiệm cá nhân và vận dụng Past Simple kết hợp Past Continuous. Giảng viên giới thiệu bố cục Setting – Main Events – Unexpected Event – Feelings/Lessons Learned. Sinh viên tạo infographic cá nhân hoặc theo cặp, sau đó kể chuyện trong 2–3 phút và trả lời câu hỏi. Đánh giá ưu tiên tính mạch lạc, ngữ pháp, từ vựng, phát âm và tương tác hơn vẻ đẹp thiết kế.

3.2. Writing – Argumentative Essay Structure

Chủ đề: Should University Students Use AI for Learning English? Sinh viên thiết kế sơ đồ thể hiện Introduction, Thesis Statement, Body Paragraphs, Counterargument và Conclusion; giải thích mối quan hệ giữa luận điểm và bằng chứng, rồi dùng sơ đồ làm dàn ý viết bài. Hoạt động chú trọng khả năng lập luận và liên kết ý.

3.3. Vocabulary – English for Tourism and Hospitality

Giảng viên chia nhóm theo các tình huống Hotel Check-in, Restaurant Service, Tour Guiding và Handling Complaints. Mỗi nhóm tạo infographic gồm từ khóa, collocations, mẫu câu và ví dụ, sau đó giới thiệu sản phẩm và thực hành đóng vai. Mục tiêu là sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh giao tiếp.

3.4. Reading – Tóm tắt bài đọc

Chủ đề: The Impact of Artificial Intelligence on Education. Sau khi đọc, sinh viên xác định ý chính, lợi ích, thách thức và giải pháp; chuyển thông tin thành infographic và giải thích cách lựa chọn, sắp xếp ý. Hoạt động hỗ trợ đọc chọn lọc, tổng hợp và diễn giải.

3.5. Research Skills – Visualising Research Findings

Sinh viên lựa chọn một nghiên cứu, tóm tắt Research Objectives, Research Questions, Methodology, Findings và Implications dưới dạng infographic. Nếu dùng biểu đồ, phải giữ nguyên số liệu và ghi nguồn. Hoạt động giúp rèn kỹ năng đọc nghiên cứu và trình bày học thuật.

4. Đánh giá sản phẩm infographic của sinh viên

Infographic có thể được dùng làm sản phẩm đánh giá quá trình, kết hợp với phần trình bày hoặc giải thích. Một thang tiêu chí minh họa như sau:

Tiêu chí

Tỷ trọng

Tính chính xác nội dung

30%

Sử dụng tiếng Anh

25%

Tổ chức thông tin và logic

20%

Khả năng trình bày, giải thích

15%

Tính rõ ràng của thiết kế

10%

Tổng cộng

100%

Thang trên chỉ có tính tham khảo; tỷ trọng cần điều chỉnh theo chuẩn đầu ra học phần. Nên yêu cầu sinh viên ghi rõ công cụ AI đã sử dụng, kiểm chứng nội dung và giải thích các chỉnh sửa do bản thân thực hiện.

5. Lưu ý khi triển khai thực tế

Nên bắt đầu từ nhiệm vụ nhỏ để thời gian thiết kế không lấn át mục tiêu ngôn ngữ. Bảo đảm sinh viên có điều kiện tiếp cận công cụ; có thể làm việc nhóm hoặc sử dụng phương án thay thế. Không đưa thông tin cá nhân hoặc dữ liệu nghiên cứu nhạy cảm lên nền tảng AI khi chưa có cơ sở cho phép. Đặc biệt, không nên mặc định infographic tự động cải thiện kết quả học tập; cần quan sát, thu thập phản hồi và đánh giá bằng tiêu chí cụ thể.

6. Gợi ý triển khai tại Khoa Tiếng Anh

Có thể khởi đầu bằng hoạt động chuyên môn quy mô nhỏ: mỗi giảng viên chọn một nội dung đang giảng dạy, thiết kế một infographic, thử nghiệm trong một tiết học và chia sẻ sản phẩm cùng nhận xét thực tế. Những infographic đã được kiểm tra chuyên môn có thể tập hợp thành thư viện học liệu chung theo các học phần Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar, Vocabulary và tiếng Anh chuyên ngành.

Nếu muốn nghiên cứu hiệu quả, giảng viên có thể sử dụng khảo sát phản hồi, quan sát lớp học, sản phẩm học tập và công cụ đánh giá phù hợp. Chỉ kết luận về tác động sau khi có dữ liệu thực tế.

7. Kết luận

Thiết kế infographic bằng AI là một hướng triển khai khả thi nhằm đa dạng hóa học liệu và tăng cơ hội để sinh viên chủ động tổ chức, diễn đạt kiến thức. Giá trị của hoạt động không nằm ở số lượng sản phẩm hay mức độ hiện đại của công cụ mà ở cách giảng viên thiết kế nhiệm vụ, hỗ trợ người học và đánh giá kết quả. AI hỗ trợ trực quan hóa; giảng viên định hướng sư phạm; sinh viên chủ động tư duy và sử dụng ngôn ngữ.