star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TRONG THIẾT KẾ INFOGRAPHIC PHỤC VỤ GIẢNG DẠY VÀ NGHIÊN CỨU TIẾNG ANH


 

Khám phá những công cụ AI giúp giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy, trực quan hóa kiến thức và nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học.

1. Infographic và vai trò trong giảng dạy tiếng Anh hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới phương pháp giảng dạy, thiết kế học liệu và tổ chức hoạt động học tập. Một trong những ứng dụng thiết thực, dễ triển khai đối với giảng viên tiếng Anh là sử dụng các công cụ AI để thiết kế infographic.

Infographic là hình thức trình bày thông tin thông qua sự kết hợp giữa văn bản ngắn gọn, hình ảnh, biểu tượng, sơ đồ và biểu đồ nhằm truyền tải nội dung một cách trực quan, có hệ thống và dễ tiếp cận.

Trong giảng dạy tiếng Anh, infographic có thể được sử dụng để:

  • Giảng dạy từ vựng (Vocabulary): Thiết kế sơ đồ từ vựng theo chủ đề, collocations, word families và các cụm từ thông dụng.
  • Giảng dạy ngữ pháp (Grammar): Trực quan hóa cấu trúc câu, hệ thống thì, câu điều kiện, câu bị động và mệnh đề quan hệ.
  • Phát triển kỹ năng nói (Speaking): Minh họa quy trình thực hiện bài nói, cách xây dựng lập luận, kể chuyện và trình bày quan điểm.
  • Phát triển kỹ năng viết (Writing): Thiết kế sơ đồ cấu trúc đoạn văn, bài luận học thuật, lập luận và các phương tiện liên kết.
  • Phát triển kỹ năng đọc (Reading): Tóm tắt nội dung bài đọc, thể hiện mối quan hệ giữa các ý chính và hỗ trợ đọc hiểu.
  • Phát triển kỹ năng nghe (Listening): Hệ thống hóa thông tin chính, trình tự sự kiện và nội dung nghe bằng sơ đồ.
  • Giảng dạy biên – phiên dịch: Minh họa quy trình dịch, chiến lược dịch thuật và các vấn đề khác biệt ngôn ngữ – văn hóa.

Đặc biệt, đối với các học phần có lượng kiến thức lý thuyết lớn, infographic giúp giảng viên trình bày những nội dung phức tạp theo cấu trúc rõ ràng, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên chủ động hệ thống hóa kiến thức.

Tuy nhiên, hiệu quả của infographic không chỉ phụ thuộc vào hình thức đẹp mắt mà còn vào tính chính xác, mức độ phù hợp với mục tiêu học tập và cách giảng viên tích hợp học liệu vào hoạt động dạy học.

2. Những công cụ AI hỗ trợ thiết kế infographic dành cho giảng viên tiếng Anh

2.1. Napkin AI – Chuyển văn bản thành sơ đồ trực quan

Website: https://www.napkin.ai

Napkin AI là công cụ hỗ trợ chuyển nội dung văn bản thành các sơ đồ và hình thức trình bày trực quan. Thay vì phải xây dựng từng hình khối, mũi tên hoặc quy trình thủ công, giảng viên có thể nhập nội dung đã chuẩn bị và lựa chọn cách biểu diễn phù hợp.

Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh:

  • Thiết kế sơ đồ phân loại các thì trong tiếng Anh.
  • Minh họa sự khác biệt giữa Past Simple và Past Continuous.
  • Trình bày cấu trúc bài luận Argumentative Essay.
  • Xây dựng sơ đồ các bước thực hiện bài thuyết trình.
  • Trực quan hóa quy trình nghiên cứu ngôn ngữ học.

Ví dụ: Giảng viên nhập nội dung về các bước xây dựng bài nói gồm Brainstorming → Organising Ideas → Developing Arguments → Practising → Delivering the Presentation. Napkin AI có thể hỗ trợ chuyển chuỗi thông tin này thành sơ đồ quy trình.

Điểm nổi bật: Phù hợp với giảng viên cần tạo sơ đồ học thuật và quy trình nhanh chóng từ nội dung văn bản có sẵn.

2.2. Piktochart AI – Thiết kế infographic từ nội dung và dữ liệu

Website: https://piktochart.com

Piktochart là nền tảng thiết kế trực quan tích hợp các tính năng AI, hỗ trợ tạo infographic, báo cáo, poster và tài liệu truyền thông.

Giảng viên có thể cung cấp chủ đề hoặc nội dung cần trình bày để công cụ đề xuất bố cục infographic, sau đó tiếp tục chỉnh sửa văn bản, hình ảnh và các yếu tố thiết kế.

Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh:

  • Tạo infographic về Common English Pronunciation Mistakes.
  • Tổng hợp 10 Strategies for Effective Academic Writing.
  • Thiết kế infographic về chiến lược học từ vựng.
  • Trình bày kết quả khảo sát nhu cầu học tiếng Anh.
  • Trực quan hóa kết quả nghiên cứu về hoạt động học tập của sinh viên.

Điểm nổi bật: Phù hợp để thiết kế một infographic hoàn chỉnh, kết hợp nhiều loại thông tin trên cùng một sản phẩm.

2.3. Canva AI – Thiết kế học liệu trực quan và sáng tạo

Website: https://www.canva.com

Canva là một trong những nền tảng thiết kế phổ biến đối với giáo viên và giảng viên nhờ giao diện trực quan, hệ thống mẫu phong phú và khả năng chỉnh sửa linh hoạt. Các tính năng AI của Canva hỗ trợ đề xuất bố cục, tạo nội dung và hình ảnh.

Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh:

  • Thiết kế infographic về English Tenses at a Glance.
  • Xây dựng Speaking Assessment Rubrics.
  • Tạo poster từ vựng theo từng chủ đề.
  • Thiết kế học liệu giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh và du lịch.
  • Xây dựng poster hội thảo nghiên cứu khoa học.
  • Giao nhiệm vụ cho sinh viên thiết kế infographic bằng tiếng Anh.

Ví dụ: Trong học phần Speaking, giảng viên có thể yêu cầu sinh viên thiết kế infographic với chủ đề How to Become a Confident English Speaker. Sinh viên lựa chọn nội dung, sắp xếp các ý chính và sử dụng hình ảnh để truyền tải thông điệp đến người đọc.

Điểm nổi bật: Dễ sử dụng, phù hợp cho cả giảng viên và sinh viên, đặc biệt trong thiết kế học liệu và tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo.

2.4. Visme – Trực quan hóa số liệu và kết quả nghiên cứu

Website: https://www.visme.co

Visme hỗ trợ thiết kế infographic, biểu đồ, báo cáo và các hình thức trình bày dữ liệu trực quan.

Đối với giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, công cụ này có thể hỗ trợ chuyển số liệu thống kê thành biểu đồ dễ quan sát và thuận tiện cho việc trình bày.

Ứng dụng:

  • Trực quan hóa kết quả khảo sát sinh viên.
  • So sánh mức độ tiến bộ trong các kỹ năng tiếng Anh.
  • Thiết kế biểu đồ trước và sau một hoạt động can thiệp giảng dạy.
  • Trình bày kết quả nghiên cứu tại hội thảo khoa học.
  • Tạo infographic tổng hợp những phát hiện chính của một nghiên cứu.

Điểm nổi bật: Phù hợp với hoạt động nghiên cứu khoa học và trình bày dữ liệu định lượng.

2.5. Gamma AI – Hỗ trợ trình bày nội dung học thuật

Website: https://gamma.app

Gamma là công cụ AI hỗ trợ xây dựng bài thuyết trình và tài liệu trực quan từ nội dung hoặc yêu cầu của người dùng.

Công cụ này đặc biệt hữu ích khi giảng viên muốn chuyển một đề cương bài giảng hoặc nội dung nghiên cứu thành hệ thống slide có cấu trúc rõ ràng.

Ứng dụng:

  • Thiết kế bài giảng tiếng Anh.
  • Chuẩn bị bài thuyết trình chuyên đề.
  • Tạo slide báo cáo tại hội thảo khoa học.
  • Minh họa các bước nghiên cứu hoặc tổ chức dự án học tập.
  • Tóm tắt nội dung học thuật dưới dạng các slide trực quan.

Điểm nổi bật: Thích hợp để tổ chức và trình bày nội dung có tính hệ thống; nếu cần infographic độc lập, giảng viên có thể sử dụng thêm các công cụ thiết kế chuyên biệt.

2.6. Venngage – Thiết kế infographic học thuật và báo cáo

Website: https://venngage.com

Venngage hỗ trợ xây dựng các infographic có cấu trúc, đặc biệt là tài liệu so sánh, tổng hợp và báo cáo.

Ứng dụng:

  • So sánh các phương pháp giảng dạy tiếng Anh.
  • Minh họa ưu điểm và hạn chế của các chiến lược học tập.
  • Tổng hợp kết quả đánh giá học phần.
  • Thiết kế infographic về kỹ năng học thuật.
  • Trình bày các giai đoạn của một dự án nghiên cứu.

Điểm nổi bật: Hữu ích cho các nội dung cần bố cục rõ ràng, nhiều mục thông tin và khả năng so sánh.

2.7. Adobe Express – Thiết kế infographic và tài liệu truyền thông giáo dục

Website: https://www.adobe.com/express

Adobe Express hỗ trợ tạo poster, infographic, hình ảnh và các tài liệu truyền thông thông qua hệ thống mẫu thiết kế và công cụ AI.

Ứng dụng:

  • Thiết kế poster tiếng Anh.
  • Tạo tài liệu giới thiệu học phần.
  • Xây dựng infographic hướng dẫn tự học tiếng Anh.
  • Thiết kế tài liệu truyền thông cho hoạt động ngoại khóa.
  • Tạo các sản phẩm trực quan phục vụ hoạt động học tập theo dự án.

Điểm nổi bật: Phù hợp với các sản phẩm cần tính thẩm mỹ và khả năng truyền thông trực quan.

3. Lựa chọn công cụ AI theo mục đích sử dụng

Mục đích

Công cụ đề xuất

Sơ đồ ngữ pháp và cấu trúc tiếng Anh

Napkin AI, Canva

Infographic từ vựng và phát âm

Canva, Piktochart AI

Hướng dẫn kỹ năng Speaking và Writing

Canva, Napkin AI

So sánh các phương pháp giảng dạy

Venngage, Piktochart AI

Trực quan hóa dữ liệu nghiên cứu

Visme, Piktochart AI

Thiết kế poster hội thảo

Canva, Adobe Express

Thiết kế slide học thuật

Gamma, Canva

Sơ đồ khung lý thuyết nghiên cứu

Napkin AI

Việc lựa chọn cần dựa trên mục đích sử dụng, độ phức tạp của nội dung, khả năng chỉnh sửa, định dạng xuất file và điều kiện sử dụng của từng giảng viên. Một số tính năng nâng cao có thể yêu cầu tài khoản trả phí.

4. Quy trình ứng dụng AI để thiết kế infographic hiệu quả

Để đảm bảo infographic vừa có tính thẩm mỹ vừa đáp ứng yêu cầu sư phạm, giảng viên có thể thực hiện quy trình gồm năm bước.

Bước 1. Xác định mục tiêu học tập

Giảng viên cần xác định infographic nhằm giúp sinh viên ghi nhớ kiến thức, phân biệt khái niệm, nhận diện quy trình hay phát triển kỹ năng thực hành.

Bước 2. Chuẩn bị và kiểm chứng nội dung

Nội dung cần chính xác, ngắn gọn, có cấu trúc logic và phù hợp với trình độ ngôn ngữ của sinh viên. Đối với nội dung học thuật, cần kiểm tra thuật ngữ, dữ liệu và nguồn tài liệu.

Bước 3. Sử dụng AI để đề xuất cấu trúc trực quan

Giảng viên nhập nội dung hoặc yêu cầu thiết kế vào công cụ AI. Nên mô tả rõ đối tượng người học, chủ đề, mục tiêu, bố cục và ngôn ngữ sử dụng.

Ví dụ về câu lệnh:

Create a professional educational infographic for intermediate EFL university students explaining the differences between the Past Simple and Past Continuous. Include grammatical structures, uses, signal words, illustrative examples, and common learner errors. Use a clear academic layout, concise English explanations, and a visually accessible design.

Bước 4. Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

Giảng viên cần rà soát lỗi ngữ pháp, chính tả, nội dung do AI tạo ra và mức độ phù hợp của hình ảnh minh họa. Đối với biểu đồ nghiên cứu, phải đối chiếu dữ liệu với nguồn gốc, tránh sử dụng số liệu hoặc trích dẫn do AI tự tạo.

Bước 5. Tích hợp infographic vào hoạt động giảng dạy

Infographic có thể sử dụng trước giờ học để kích hoạt kiến thức nền, trong giờ học để giải thích nội dung và sau giờ học để củng cố kiến thức. Giảng viên cũng có thể giao nhiệm vụ để sinh viên tự xây dựng infographic, thuyết trình và phản biện sản phẩm của nhau.

5. Gợi ý các hoạt động thực tế trong lớp học tiếng Anh

Hoạt động 1. Speaking – Visual Storytelling

Chủ đề: A Memorable Experience

Sinh viên thiết kế infographic mô tả một trải nghiệm đáng nhớ theo trình tự thời gian. Sản phẩm cần thể hiện bối cảnh, các sự kiện chính, tình huống bất ngờ và cảm xúc cá nhân.

Sau khi hoàn thành, sinh viên sử dụng infographic để trình bày câu chuyện, vận dụng Past Simple và Past Continuous.

Hoạt động có thể tạo cơ hội cho sinh viên luyện tập kỹ năng tổ chức ý tưởng, kể chuyện và sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp.

Hoạt động 2. Writing – Argumentative Essay Structure

Chủ đề: Should University Students Use AI for Learning English?

Sinh viên thiết kế infographic thể hiện cấu trúc một bài luận gồm phần mở bài, luận điểm, bằng chứng, ý kiến phản biện và kết luận.

Giảng viên sử dụng sản phẩm để hướng dẫn sự liên kết giữa các phần trong bài viết và giúp sinh viên hình dung cách phát triển lập luận.

Hoạt động 3. Vocabulary – Topic-Based Learning

Chủ đề: English for Tourism and Hospitality

Sinh viên xây dựng infographic về các tình huống giao tiếp như đặt phòng khách sạn, hướng dẫn du lịch, giải quyết phàn nàn hoặc giới thiệu điểm đến.

Mỗi infographic có thể bao gồm từ vựng, collocations, mẫu câu giao tiếp và hội thoại ngắn.

Hoạt động 4. Research Skills – Visualising Research Findings

Sinh viên hoặc giảng viên sử dụng infographic để trình bày mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp và những phát hiện chính của một nghiên cứu.

Hoạt động đặc biệt phù hợp với các học phần phương pháp nghiên cứu, ngôn ngữ học ứng dụng và seminar học thuật.

6. Những lưu ý khi sử dụng AI trong thiết kế infographic

Mặc dù AI giúp rút ngắn thời gian thiết kế và mở rộng khả năng sáng tạo học liệu, giảng viên cần lưu ý một số vấn đề quan trọng.

Thứ nhất, đảm bảo tính chính xác học thuật. AI có thể tạo ra thông tin không chính xác, ví dụ sai hoặc biểu đồ không phản ánh đúng dữ liệu. Vì vậy, giảng viên cần chịu trách nhiệm kiểm chứng nội dung trước khi sử dụng.

Thứ hai, ưu tiên giá trị sư phạm hơn hình thức. Infographic không nên chứa quá nhiều chi tiết trang trí gây phân tán sự chú ý. Nội dung cần rõ ràng, dễ đọc và có trình tự phù hợp với mục tiêu bài học.

Thứ ba, chú trọng bảo mật dữ liệu. Không nên tải lên nền tảng AI những thông tin cá nhân của sinh viên, dữ liệu khảo sát chưa được xử lý hoặc tài liệu nghiên cứu thuộc phạm vi bảo mật khi chưa có sự cho phép phù hợp.

Thứ tư, phát triển năng lực sử dụng AI có trách nhiệm. Khi giao nhiệm vụ cho sinh viên, giảng viên cần yêu cầu người học tự lựa chọn, kiểm chứng và giải thích nội dung thay vì chỉ phụ thuộc vào sản phẩm do AI tạo ra.

Thứ năm, chú ý đến khả năng tiếp cận. Cần lựa chọn kích thước chữ, độ tương phản màu sắc và cách bố trí phù hợp để infographic có thể được sử dụng hiệu quả trên màn hình, máy chiếu hoặc bản in.

7. Kết luận

Ứng dụng AI trong thiết kế infographic là một hướng tiếp cận thiết thực nhằm hỗ trợ đổi mới phương pháp giảng dạy và phát triển học liệu số trong giáo dục tiếng Anh ở bậc đại học. Các công cụ như Napkin AI, Piktochart AI, Canva, Visme, Gamma, Venngage và Adobe Express mang đến nhiều lựa chọn để giảng viên chuyển tải kiến thức ngôn ngữ và thông tin nghiên cứu dưới hình thức trực quan.

Tuy nhiên, AI không thay thế vai trò chuyên môn của giảng viên trong việc lựa chọn nội dung, tổ chức hoạt động học tập và đánh giá hiệu quả giảng dạy. Giá trị của infographic nằm ở khả năng hỗ trợ người học hiểu, vận dụng và trao đổi kiến thức, chứ không chỉ ở hình thức trình bày.

Trong thời gian tới, việc khuyến khích giảng viên thử nghiệm các công cụ AI, chia sẻ sản phẩm học liệu và đánh giá hiệu quả sử dụng trong từng học phần có thể góp phần thúc đẩy năng lực số, đổi mới sáng tạo và văn hóa chia sẻ chuyên môn trong Khoa Tiếng Anh.

Thông điệp: AI hỗ trợ thiết kế – Giảng viên định hướng sư phạm – Sinh viên chủ động sáng tạo và phát triển năng lực ngôn ngữ.